Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "trí tuệ nhân tạo" (1)
trí tuệ nhân tạo

Tiếng Anh
Danh từArtificial Intelligence
nghiên cứu về trí tuệ nhân tạo
Research artificial intelligence
Từ liên quan "trí tuệ nhân tạo" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "trí tuệ nhân tạo" (3)
nghiên cứu về trí tuệ nhân tạo
Research artificial intelligence
Trí tuệ nhân tạo đang phát triển nhanh chóng.
Artificial intelligence is developing rapidly.
Ông dành cả đời theo đuổi trí tuệ nhân tạo tổng quát (AGI).
He dedicated his life to pursuing Artificial General Intelligence (AGI).
